thiền trượng
듣기
석장 enkhakkhara
명사
석장
khakkhara
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
석장 담화·논리
불교 승려들이 보통 가지고 다니는 금속 고리가 달린 지팡이.
vi Vị sư già cầm trên tay một cây thiền trượng.
ko 늙은 승려는 손에 석장을 들고 있다.
구성
thiền / trượng / 한월어. 한자는 禪杖 …
▸
구성
thiền / trượng / 한월어. 한자는 禪杖 …
어원한월어. 한자는 禪杖
한자
출처 대조 완료
대표 후보
禪杖
음절별 후보
thiền
襌
trượng
仗(丈 / 杖)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tích trượng / phương trượng / giới trượng / nghi trượng
▸
유의어
tích trượng / phương trượng / giới trượng / nghi trượng
쓰임
thiền định / ngồi thiền / thiền sư / tọa thiền …
▸
쓰임
thiền định / ngồi thiền / thiền sư / tọa thiền …