phương trượng
듣기
방장 enabbot's quarters
명사
방장
abbot's quarters
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방장
담화·논리
사찰의 주지가 거주하는 전용 방.
vi Vị trụ trì đang nghỉ ngơi trong phương trượng.
ko 주지는 방장에서 휴식을 취하고 있다.
구성
phương / trượng / 方仗
▸
구성
phương / trượng / 方仗
한자
음절 대응 추정
대표 후보
方仗
음절별 후보
phương
方
trượng
仗(丈 / 杖)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phương trưởng / phương pháp / phương / phương trình …
▸
유의어
phương trưởng / phương pháp / phương / phương trình …
쓰임
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …
▸
쓰임
phương tây / phương tiện / phương đông / địa phương …