phương trình
발음
북부
/fɨəŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
중부
/fɨəŋ˧˥ tʂïn˧˧/
남부
/fɨəŋ˧˧ tʂɨn˨˩/
듣기
방정식 enequation
명사
방정식
equation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방정식
학교생활·교육
School
두 식이 같음을 나타내는 수학적 표현.
vi Học sinh đang giải một phương trình toán học đơn giản.
ko 학생은 간단한 수학 방정식을 풀고 있다.
구성
phương / trình / 한월어. 한자는 方程 …
▸
구성
phương / trình / 한월어. 한자는 方程 …
어원한월어. 한자는 方程
한자
출처 대조 완료
대표 후보
方程
음절별 후보
phương
方
trình
呈
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phương pháp / phương / phương thuốc / phương tiện vận tải …
▸
유의어
phương pháp / phương / phương thuốc / phương tiện vận tải …
쓰임
phương trình tham số / bất phương trình / hệ phương trình / phương trình vi phân …
▸
쓰임
phương trình tham số / bất phương trình / hệ phương trình / phương trình vi phân …