tọa thiền
발음
북부
/twa̰ːʔ˨˩ tʰiə̤n˨˩/
중부
/twa̰ː˨˨ tʰiəŋ˧˧/
남부
/twaː˨˩˨ tʰiəŋ˨˩/
듣기
좌선 ensitting meditation
동사
좌선
sitting meditation
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
좌선
기본 동작
선불교에서 조용히 앉아 명상하는 것.
vi Tọa thiền giúp tâm trí trở nên bình thản hơn.
ko 좌선은 마음을 차분하게 하는 데 도움을 준다.
구성
thiền
▸
구성
thiền
유의어
tọa độ / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành / tọa thị …
▸
유의어
tọa độ / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành / tọa thị …
쓰임
thiền định / thiền sư / thiền trượng / thiền quán
▸
쓰임
thiền định / thiền sư / thiền trượng / thiền quán