tọa độ
발음
북부
/twa̰ːʔ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩/
중부
/twa̰ː˨˨ ɗo̰˨˨/
남부
/twaː˨˩˨ ɗo˨˩˨/
듣기
좌표 encoordinates
명사
좌표
coordinates
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
좌표
방향·길안내
위치를 확정하기 위해 사용하는 수치의 조합.
vi Chúng tôi cần xác định tọa độ chính xác của vị trí này.
ko 이 위치의 정확한 좌표를 확인해야 한다.
구성
độ
▸
구성
độ
유의어
toạ độ / toa đô / tọa thiền / tọa đàm …
▸
유의어
toạ độ / toa đô / tọa thiền / tọa đàm …
쓰임
hệ tọa độ / tốc độ / nhiệt độ / thái độ …
▸
쓰임
hệ tọa độ / tốc độ / nhiệt độ / thái độ …