thứ thất
발음
북부
/tʰɨ˧˥ tʰət˧˥/
중부
/tʰɨ̰˩˧ tʰə̰k˩˧/
남부
/tʰɨ˧˥ tʰək˧˥/
첩 enconcubine
동사
첩
concubine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
첩
기본 동작
A historical term for a secondary wife.
구성
thứ / thất / 次失
▸
구성
thứ / thất / 次失
한자
음절 대응 추정
대표 후보
次失
음절별 후보
thứ
次
thất
失
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thú thật / gia thất / hoàng thất / thông liên thất …
▸
유의어
thú thật / gia thất / hoàng thất / thông liên thất …
쓰임
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
쓰임
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …