thống lĩnh
발음
북부
/tʰəwŋ˧˥ lïʔïŋ˧˥/
중부
/tʰə̰wŋ˩˧ lïn˧˩˨/
남부
/tʰəwŋ˧˥ lɨn˨˩˦/
듣기
지휘 encommand
동사
지휘
command
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
지휘 (command)
동사
뜻 1
동사
지휘하다
정치·제도
Jobs
군대의 최고 지휘관이나 부대의 우두머리 역할을 수행하다.
vi Vị tướng này thống lĩnh toàn bộ lực lượng hải quân.
ko 이 장군은 해군 전력을 지휘한다.
명사
뜻 2
명사
총사령관
총사령관이나 고위 군사 지도자.
vi Vị thống lĩnh đưa ra các mệnh lệnh quan trọng cho quân đội.
ko 총사령관이 군에 중요한 명령을 내렸다.
지배 (dominate)
뜻 1
동사
지배하다
사람이나 지역에 지배적이고 강력한 영향력을 행사하다.
vi Tập đoàn lớn này thống lĩnh thị trường bán lẻ.
ko 이 대기업이 소매 시장을 지배하고 있다.
구성
thống / lĩnh
▸
구성
thống / lĩnh
유의어
thống nhất / thống / thống mạ / thống sứ …
▸
유의어
thống nhất / thống / thống mạ / thống sứ …
쓰임
tổng thống / hệ thống / truyền thống / thống trị …
▸
쓰임
tổng thống / hệ thống / truyền thống / thống trị …