thằng thúc
발음
북부
/tʰa̤ŋ˨˩ tʰuk˧˥/
중부
/tʰaŋ˧˧ tʰṵk˩˧/
남부
/tʰaŋ˨˩ tʰuk˧˥/
수직 기둥 envertical beam
unknown
수직 기둥
vertical beam
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수직 기둥
전통 건축물 건설 시 지지력을 제공하기 위해 사용되는 수직 빔.
vi Người thợ mộc đang lắp đặt các thằng thúc cho ngôi nhà gỗ.
ko 목수가 목조 주택에 수직 기둥을 설치하고 있다.
구성
thằng / thúc / 繩叔
▸
구성
thằng / thúc / 繩叔
한자
음절 대응 추정
대표 후보
繩叔
음절별 후보
thằng
繩(𠊟)
thúc
叔
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng nhà quê …
▸
유의어
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng nhà quê …
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …
▸
쓰임
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ …