thất lộc
발음
북부
/tʰət˧˥ lə̰ʔwk˨˩/
중부
/tʰə̰k˩˧ lə̰wk˨˨/
남부
/tʰək˧˥ ləwk˨˩˨/
듣기
별세 ento pass away
unknown
별세
to pass away
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
별세
특히 신분이 높은 사람의 죽음을 가리키는 정중하고 경의를 표하는 표현.
vi Nghe tin vị cao niên ấy vừa thất lộc.
ko 그 어르신이 별세했다는 소식을 들었다.
구성
thất / lộc / 失鹿
▸
구성
thất / lộc / 失鹿
한자
음절 대응 추정
대표 후보
失鹿
음절별 후보
thất
失
lộc
鹿(漉 / 祿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phúc lộc / Thiên Lộc / lợi lộc / thọ ơn thọ lộc …
▸
유의어
phúc lộc / Thiên Lộc / lợi lộc / thọ ơn thọ lộc …
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …