thánh đản
발음
북부
/tʰajŋ˧˥ ɗa̰ːn˧˩˧/
중부
/tʰa̰n˩˧ ɗaːŋ˧˩˨/
남부
/tʰan˧˥ ɗaːŋ˨˩˦/
성탄일 enholy birthday
명사
성탄일
holy birthday
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성탄일
담화·논리
종교상의 신이나 성인의 탄생을 기념하는 날.
vi Mọi người cùng chào đón ngày thánh đản.
ko 모두가 성탄일을 기념하고 있다.
구성
thánh / đản
▸
구성
thánh / đản
유의어
quái đản / hoàng đản
▸
유의어
quái đản / hoàng đản
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …