tông đản
발음
북부
/təwŋ˧˧ ɗa̰ːn˧˩˧/
중부
/təwŋ˧˥ ɗaːŋ˧˩˨/
남부
/təwŋ˧˧ ɗaːŋ˨˩˦/
듣기
똥 단 enproper name
고유명사
똥 단
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
똥 단
역사적 인물 이름.
vi Tên "tông đản" xuất hiện trong văn bản.
ko '똥 단'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
tông / đản
▸
구성
tông / đản
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
쓰임
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …