tan tác
발음
북부
/taːn˧˧ taːk˧˥/
중부
/taːŋ˧˥ ta̰ːk˩˧/
남부
/taːŋ˧˧ taːk˧˥/
듣기
흩어지다 enscatter
동사
흩어지다
scatter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
흩어지다
기본 동작
격렬한 사변 후, 뿔뿔이 흩어지는 것.
vi Những mảnh giấy bay tan tác khắp sân sau cơn gió mạnh.
ko 강풍 후, 종이 조각들이 마당에 흩어졌다.
구성
tan / tác
▸
구성
tan / tác
유의어
tân tác / phân tán / rơi vãi / rã đám …
▸
유의어
tân tác / phân tán / rơi vãi / rã đám …
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …
▸
쓰임
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …