tác động
발음
북부
/taːk˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
중부
/ta̰ːk˩˧ ɗə̰wŋ˨˨/
남부
/taːk˧˥ ɗəwŋ˨˩˨/
듣기
영향을 주다 enaffect
동사
영향을 주다
affect
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
영향을 주다
기본 동작
누군가나 무언가에 변화를 일으키거나 상황에 직접 영향을 미치다.
vi Môi trường có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe của chúng ta.
ko 환경은 우리의 건강에 직접 영향을 미칠 수 있습니다.
명사
뜻 2
명사
충격(영향)
특정한 행동이나 원인으로 한 사람이나 사물이 다른 것에 미치는 결과나 영향.
vi Những thay đổi này có tác động lớn đến đời sống của người dân.
ko 이러한 변화는 사람들의 삶에 큰 영향을 미칩니다.
구성
tác / động
▸
구성
tác / động
쓰임
tác động vật lí / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸
쓰임
tác động vật lí / tác giả / canh tác / tác dụng …