tự ty
듣기
열등감 enlow self-esteem
형용사
열등감
low self-esteem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열등감 성질·상태
자신에 대한 자신감이 없고, 주변 사람들과 비교하여 열등하다고 느끼는 상태.
vi Bạn không nên cảm thấy tự ty khi so sánh mình với người khác.
ko 남과 자신을 비교할 때 열등감을 가져서는 안 된다.
구성
tự / ty
▸
구성
tự / ty
유의어
tổng công ty / thổ ty / trưởng ty / thượng ty …
▸
유의어
tổng công ty / thổ ty / trưởng ty / thượng ty …
쓰임
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
쓰임
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …