công ty cổ phần
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ti˧˧ ko̰˧˩˧ fə̤n˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ti˧˥ ko˧˩˨ fəŋ˧˧/
남부
/kəwŋ˧˧ ti˧˧ ko˨˩˦ fəŋ˨˩/
듣기
주식회사 enjoint stock company
명사
주식회사
joint stock company
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주식회사
직업·직장
자본이 주주들에 의해 보유되는 주식으로 나뉘는 사업체.
vi Công ty cổ phần của họ vừa mới niêm yết trên thị trường chứng khoán.
ko 그들의 주식회사가 방금 주식 시장에 상장되었다.
구성
công ty / cổ phần
▸
구성
công ty / cổ phần
유의어
toàn phần / hợp phần / học phần / rây máu ăn phần …
▸
유의어
toàn phần / hợp phần / học phần / rây máu ăn phần …
쓰임
công ty mẹ / tổng công ty / công ty con / công ty trách nhiệm hữu hạn …
▸
쓰임
công ty mẹ / tổng công ty / công ty con / công ty trách nhiệm hữu hạn …