học phần
발음
북부
/ha̰ʔwk˨˩ fə̤n˨˩/
중부
/ha̰wk˨˨ fəŋ˧˧/
남부
/hawk˨˩˨ fəŋ˨˩/
듣기
모듈 encourse module
명사
모듈
course module
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
모듈
담화·논리
대학 등의 교육 과정에서 학습의 단위.
vi Sinh viên cần hoàn thành học phần này để đủ điều kiện tốt nghiệp.
ko 학생들은 졸업 자격을 갖추기 위해 이 학점을 이수해야 한다.
구성
học / phần / 學分
▸
구성
học / phần / 學分
한자
음절 대응 추정
대표 후보
學分
음절별 후보
học
學
phần
分
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
toàn phần / công ty cổ phần / hợp phần / rây máu ăn phần …
▸
유의어
toàn phần / công ty cổ phần / hợp phần / rây máu ăn phần …
쓰임
họ vương dạy học phần hà / đại học / trường đại học / khoa học …
▸
쓰임
họ vương dạy học phần hà / đại học / trường đại học / khoa học …