học sinh
발음
북부
/ha̰ʔwk˨˩ sïŋ˧˧/
중부
/ha̰wk˨˨ ʂïn˧˥/
남부
/hawk˨˩˨ ʂɨn˧˧/
듣기
학생 enstudent
명사
학생
student
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
아동
학교생활·교육
School
기초 교육을 받기 위해 학교에 다니는 어린이나 젊은 사람.
vi Những người học sinh nhỏ tuổi đang vui đùa trong sân trường.
ko 어린 학생들이 운동장에서 놀고 있다.
뜻 2
명사
학생
초등학교, 중학교 또는 고등학교에서 공부하는 사람.
vi Các em học sinh đang tập trung nghe giảng bài.
ko 학생들은 수업에 집중해 듣고 있다.
구성
học / sinh
▸
구성
học / sinh
쓰임
du học sinh / lưu học sinh / đại học / trường đại học …
▸
쓰임
du học sinh / lưu học sinh / đại học / trường đại học …