tự thân
발음
북부
/tɨ̰ʔ˨˩ tʰən˧˧/
중부
/tɨ̰˨˨ tʰəŋ˧˥/
남부
/tɨ˨˩˨ tʰəŋ˧˧/
듣기
그 자체로 enin itself
형용사
그 자체로
in itself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
그 자체로
성질·상태
그 자체가 가지고 있는 고유한 본질이나 성질.
vi Vấn đề này tự thân nó đã rất phức tạp và khó giải quyết.
ko 이 문제는 그 자체로 복잡하여 해결하기 어렵다.
구성
tự / thân / 自身
▸
구성
tự / thân / 自身
한자
음절 대응 추정
대표 후보
自身
음절별 후보
tự
自
thân
身
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tử thần / tu thân / ngắm gà khỏa thân / người thân …
▸
유의어
tử thần / tu thân / ngắm gà khỏa thân / người thân …
쓰임
tự thân vận động / tự do / tự nhiên / tự lực …
▸
쓰임
tự thân vận động / tự do / tự nhiên / tự lực …