tứ xứ
발음
북부
/tɨ˧˥ sɨ˧˥/
중부
/tɨ̰˩˧ sɨ̰˩˧/
남부
/tɨ˧˥ sɨ˧˥/
듣기
각지 enfrom all over
unknown
각지
from all over
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
각지
세계 여러 곳이나 다양한 방향에서 온 사람이나 사물.
vi Người dân từ tứ xứ đã đến thăm ngôi chùa.
ko 세계 각지의 사람들이 그 절을 방문했다.
구성
tứ / xứ
▸
구성
tứ / xứ
유의어
xuất xứ / cha xứ / định xứ / giao tế xứ …
▸
유의어
xuất xứ / cha xứ / định xứ / giao tế xứ …
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …
▸
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …