định xứ
발음
북부
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ sɨ˧˥/
중부
/ɗḭ̈n˨˨ sɨ̰˩˧/
남부
/ɗɨn˨˩˨ sɨ˧˥/
국소적인 enlocalized
형용사
국소적인
localized
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
국소적인 문화·고유명사
널리 퍼지는 것이 아니라 특정 장소나 지역에 한정된 상태.
vi Bác sĩ cho biết ổ nhiễm trùng này đã được định xứ.
ko 의사에 따르면, 이 감염 부위는 국소화되었습니다.
구성
định / xứ
▸
구성
định / xứ
유의어
xuất xứ / cha xứ / tứ xứ / giao tế xứ …
▸
유의어
xuất xứ / cha xứ / tứ xứ / giao tế xứ …
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
쓰임
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …