xứ thanh
듣기
타인호아의 다른 이름 ensynonym of Thanh Hóa
고유명사
타인호아의 다른 이름
synonym of Thanh Hóa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
타인호아의 다른 이름
베트남의 한 성인 타인호아의 동의어.
vi Đó là một địa danh thuộc xứ Thanh.
ko 그것은 쓰탄에 있는 장소이다.
구성
xứ / thanh / xứ + Thanh 의 합성
▸
구성
xứ / thanh / xứ + Thanh 의 합성
어원xứ + Thanh 의 합성
쓰임
xứ nghệ / xứ sở / xuất xứ / bản xứ …
▸
쓰임
xứ nghệ / xứ sở / xuất xứ / bản xứ …