tỉ lệ
발음
북부
/tḭ˧˩˧ lḛʔ˨˩/
중부
/ti˧˩˨ lḛ˨˨/
남부
/ti˨˩˦ le˨˩˨/
듣기
비율 enproportion
명사
비율
proportion
4 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
4 뜻 · 2 의미
▸
뜻
4 뜻 · 2 의미
비율 (proportion)
뜻 1
명사
비율
수·양·단위
Numbers & units
여러 사물의 크기나 양 사이의 관계.
vi Cần giữ đúng tỉ lệ giữa các thành phần.
ko 성분 간의 올바른 비율을 유지해야 한다.
뜻 2
명사
율
일정 기간 내에 발생하는 빈도의 측정치.
vi Tỉ lệ sinh ở quốc gia này đang giảm.
ko 이 나라의 출생률은 낮아지고 있다.
뜻 3
명사
평점
사물의 질이나 인기를 나타내는 평가나 점수.
vi Bộ phim nhận được tỉ lệ đánh giá rất cao.
ko 그 영화는 매우 높은 평점을 얻었다.
비례 (proportional)
뜻 1
형용사
비례하는
어떤 것과 다른 것이 같은 비율로 변화하는 것.
vi Tiền thưởng sẽ tỉ lệ với công sức bạn bỏ ra.
ko 상여금은 노력에 비례할 것이다.
구성
tỉ / lệ
▸
구성
tỉ / lệ
유의어
tỉ thí / tỉ / tỉ lệ thuận / tỉ mỉ …
▸
유의어
tỉ thí / tỉ / tỉ lệ thuận / tỉ mỉ …
쓰임
tỉ lệ xích / tỉ lệ nghịch / đại lượng tỉ lệ nghịch / tỉ dụ …
▸
쓰임
tỉ lệ xích / tỉ lệ nghịch / đại lượng tỉ lệ nghịch / tỉ dụ …