tương biệt
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩/
중부
/tɨəŋ˧˥ ɓiə̰k˨˨/
남부
/tɨəŋ˧˧ ɓiək˨˩˨/
작별하다 ento part from each other
동사
작별하다
to part from each other
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
작별하다
기본 동작
다른 곳으로 가기 위해 서로 헤어지다.
vi Họ bùi ngùi tương biệt nhau tại bến xe.
ko 그들은 버스 정류장에서 슬프게 작별했다.
구성
tương / biệt
▸
구성
tương / biệt
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
▸
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương lai học …
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …