tương lai học
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ laːj˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/tɨəŋ˧˥ laːj˧˥ ha̰wk˨˨/
남부
/tɨəŋ˧˧ laːj˧˧ hawk˨˩˨/
듣기
미래학 enfuturology
명사
미래학
futurology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미래학
담화·논리
미래의 인간 사회 발전 경향을 연구하고 예측하는 학문.
vi Tương lai học giúp dự báo các xu hướng phát triển.
ko 미래학은 발전의 경향을 예측하는 데 도움이 된다.
구성
tương lai / học / 相來學
▸
구성
tương lai / học / 相來學
한자
음절 대응 추정
대표 후보
相來學
음절별 후보
tương
相(醬 / 湘)
lai
來(淶 / 萊)
học
學
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương biệt …
▸
유의어
tương / tương tri / tương thích / tương biệt …
쓰임
thì tương lai / đại học / trường đại học / khoa học …
▸
쓰임
thì tương lai / đại học / trường đại học / khoa học …