tương đối
발음
북부
/tɨəŋ˧˧ ɗoj˧˥/
중부
/tɨəŋ˧˥ ɗo̰j˩˧/
남부
/tɨəŋ˧˧ ɗoj˧˥/
듣기
상대적 enrelative
형용사
상대적
relative
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
상대적 (relative)
뜻 1
형용사
상대적 성질·상태
다른 것과의 비교를 통해서만 의미가 있는 성질.
vi Khái niệm về sự thành công chỉ mang tính tương đối.
ko 성공이라는 개념은 단지 상대적이다.
비교적 (relatively)
뜻 1
부사
비교적
어느 정도. 비교적으로.
vi Thời tiết hôm nay tương đối mát mẻ và dễ chịu.
ko 오늘 날씨는 비교적 시원하고 쾌적하다.
구성
tương / đối
▸
구성
tương / đối
쓰임
thuyết tương đối / tương đối tính / tương đối luận / tương lai …
▸
쓰임
thuyết tương đối / tương đối tính / tương đối luận / tương lai …