biền biệt
발음
북부
/ɓiə̤n˨˩ ɓiə̰ʔt˨˩/
중부
/ɓiəŋ˧˧ ɓiə̰k˨˨/
남부
/ɓiəŋ˨˩ ɓiək˨˩˨/
행방불명의 engone without trace
형용사
행방불명의
gone without trace
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
행방불명의
성질·상태
정보나 단서를 남기지 않고 완전히 떠나거나 사라진.
vi Anh ấy đã đi biền biệt nhiều năm nay.
ko 그는 수년간 행방불명 상태이다.
구성
biền / biệt
▸
구성
biền / biệt
유의어
biện biệt / biền ngẫu / biền thân / biền …
▸
유의어
biện biệt / biền ngẫu / biền thân / biền …
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / đặc biệt …
▸
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / đặc biệt …