biền mâu
발음
북부
/ɓiə̤n˨˩ məw˧˧/
중부
/ɓiəŋ˧˧ məw˧˥/
남부
/ɓiəŋ˨˩ məw˧˧/
관 enancient ceremonial hat
unknown
관
ancient ceremonial hat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
관
고대 공식 의식에서 관리가 착용했던 관의 일종.
vi Vị quan triều đình trang trọng đội chiếc biền mâu trong buổi đại lễ.
ko 정신은 성대한 의식 동안 격식을 차려 관을 썼다.
구성
biền / mâu
▸
구성
biền / mâu
유의어
biên mậu / biền ngẫu / biền thân / biền biệt …
▸
유의어
biên mậu / biền ngẫu / biền thân / biền biệt …
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / mâu thuẫn …
▸
쓰임
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền / mâu thuẫn …