tòa bố
발음
북부
/twa̤ː˨˩ ɓo˧˥/
중부
/twaː˧˧ ɓo̰˩˧/
남부
/twaː˨˩ ɓo˧˥/
식민지 행정 사무소 encolonial office
unknown
식민지 행정 사무소
colonial office
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
식민지 행정 사무소
프랑스 식민지 시대, 프랑스 당국 관리들의 행정 사무소.
vi Ông tôi từng làm việc tại tòa bố trong một khoảng thời gian dài.
ko 할아버지는 식민지 행정 사무소에서 오래 근무하셨다.
구성
tòa / bố
▸
구성
tòa / bố
유의어
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa soạn …
▸
유의어
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa soạn …
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …