tòa án nhân dân
듣기
인민법원 enpeople's court
명사
인민법원
people's court
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인민법원
문화·고유명사
사법 업무를 수행하는 법원을 가리키는 전통적 용어.
vi Vụ án này sẽ được xét xử tại tòa án nhân dân thành phố.
ko 이 사건은 시 인민법원에서 재판받게 될 것이다.
구성
tòa án / nhân dân
▸
구성
tòa án / nhân dân
유의어
toà án nhân dân
▸
유의어
toà án nhân dân
쓰임
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ
▸
쓰임
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ