tòa giảng
발음
북부
/twa̤ː˨˩ za̰ːŋ˧˩˧/
중부
/twaː˧˧ jaːŋ˧˩˨/
남부
/twaː˨˩ jaːŋ˨˩˦/
설교단 enpulpit
명사
설교단
pulpit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
설교단
담화·논리
교회에서 설교자가 말씀을 전하기 위해 서는 높은 단.
vi Vị linh mục đang đứng trên tòa giảng.
ko 사제가 설교단 위에 서 있다.
구성
tòa / giảng
▸
구성
tòa / giảng
유의어
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa soạn …
▸
유의어
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa soạn …
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
쓰임
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …