tình nguyện
발음
북부
/tï̤ŋ˨˩ ŋwiə̰ʔn˨˩/
중부
/tïn˧˧ ŋwiə̰ŋ˨˨/
남부
/tɨn˨˩ ŋwiəŋ˨˩˨/
듣기
자원봉사하다 envolunteer
동사
자원봉사하다
volunteer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
자원봉사하다
기본 동작
보수 없이 어떤 서비스를 제공하거나 하겠다고 자원하다.
vi Cô ấy tình nguyện giúp đỡ trẻ em nghèo.
ko 그녀는 가난한 아이들을 돕기 위해 자원봉사했다.
구성
tình / nguyện / 한월어. 한자는 情願 …
▸
구성
tình / nguyện / 한월어. 한자는 情願 …
어원한월어. 한자는 情願
한자
출처 대조 완료
대표 후보
情願
음절별 후보
tình
情
nguyện
愿(願)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tỉnh nguyên / thiện nguyện / ép buộc / cưỡng ép …
▸
유의어
tỉnh nguyên / thiện nguyện / ép buộc / cưỡng ép …
쓰임
tình nguyện viên / quân tình nguyện / tình cảm / biểu tình …
▸
쓰임
tình nguyện viên / quân tình nguyện / tình cảm / biểu tình …