rôm trò
발음
북부
/zom˧˧ ʨɔ̤˨˩/
중부
/ʐom˧˥ tʂɔ˧˧/
남부
/ɹom˧˧ tʂɔ˨˩/
듣기
활기찬 enlively
unknown
활기찬
lively
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
활기찬
대화나 활동에 활발하고 신나게 참여하는 상태.
vi Cuộc trò chuyện của họ trở nên rôm trò sau khi gặp lại nhau.
ko 재회한 후 그들의 대화는 아주 활기차졌다.
구성
rôm / trò
▸
구성
rôm / trò
유의어
sống động / nhí nhảnh / rôm rả / rôm sảy …
▸
유의어
sống động / nhí nhảnh / rôm rả / rôm sảy …
쓰임
phấn rôm / trò chơi / học trò / trò nhời …
▸
쓰임
phấn rôm / trò chơi / học trò / trò nhời …