giấy học trò
발음
북부
/zəj˧˥ ha̰ʔwk˨˩ ʨɔ̤˨˩/
중부
/jə̰j˩˧ ha̰wk˨˨ tʂɔ˧˧/
남부
/jəj˧˥ hawk˨˩˨ tʂɔ˨˩/
듣기
학습지 enstudent notebook paper
unknown
학습지
student notebook paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
학습지
담화·논리
학생들이 학습용으로 쓰는 줄 쳐진 종이나 공책.
vi Học sinh viết bài tập trên tờ giấy học trò.
ko 학생들이 학습지에 연습 문제를 쓰고 있다.
구성
giấy / học trò
▸
구성
giấy / học trò
유의어
vai trò / ra trò / rôm trò / làm trò …
▸
유의어
vai trò / ra trò / rôm trò / làm trò …
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh