goigoi

rôm trò

unknown
Trình trạng tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách sôi nổi và hào hứng.
Nhật 活発
Anh lively
Hàn 활기찬
Phát âm Bắc /zom˧˧ ʨɔ̤˨˩/ Trung /ʐom˧˥ tʂɔ˧˧/ Nam /ɹom˧˧ tʂɔ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trình trạng tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách sôi nổi và hào hứng.

vi Cuộc trò chuyện của họ trở nên rôm trò sau khi gặp lại nhau.

Nhật 活発

再会して、彼らの会話は非常に活発になった。

Anh lively

Their conversation became lively after meeting each other again.

Hàn 활기찬

재회한 후 그들의 대화는 아주 활기차졌다.

Cấu tạo
rôm / trò
▸
Tương tự
sống động / nhí nhảnh / rôm rả / rôm sảy …
▸
Dùng
phấn rôm / trò chơi / học trò / trò nhời …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.