trò nhời
듣기
민속 가극 enfolk theatrical play
명사
민속 가극
folk theatrical play
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민속 가극
담화·논리
전통 예술인 체오(Chèo)와 밀접한 관련이 있는 민속 가극.
vi Những vở trò nhời luôn thu hút đông đảo người dân xem.
ko 민속 가극은 항상 많은 관객을 매료시킨다.
구성
trò / nhời / trò play”) + nhời 의 합성
▸
구성
trò / nhời / trò play”) + nhời 의 합성
어원trò play”) + nhời 의 합성
유의어
nhỡ nhời
▸
유의어
nhỡ nhời
쓰임
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò
▸
쓰임
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò