phách lối
발음
북부
/fajk˧˥ loj˧˥/
중부
/fa̰t˩˧ lo̰j˩˧/
남부
/fat˧˥ loj˧˥/
듣기
오만함 enarrogant
형용사
오만함
arrogant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오만함
외모·성격
오만하고 타인을 깔보며 자신의 권세를 뽐내기 좋아하는 태도.
vi Mọi người đều không thích thái độ phách lối và coi thường người khác của anh ta.
ko 모두가 그의 오만하고 남을 무시하는 태도를 싫어한다.
구성
phách / lối / 魄磊
▸
구성
phách / lối / 魄磊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
魄磊
음절별 후보
phách
魄(珀 / 𥶱)
lối
磊(𡓃)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kiêu / khoảnh / hách dịch / cao ngạo …
▸
유의어
kiêu / khoảnh / hách dịch / cao ngạo …
쓰임
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …
▸
쓰임
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …