nhóm trưởng
팀장 enteam leader
명사
팀장
team leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팀장
소규모 그룹을 관리하고 운영하는 책임자.
vi Nhóm trưởng đang phân chia công việc cho các thành viên.
ko 팀장이 멤버들에게 업무를 할당하고 있다.
구성
nhóm / trưởng
▸
구성
nhóm / trưởng
유의어
nhóm / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
▸
유의어
nhóm / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …