viện trưởng
원장 endean
명사
원장
dean
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
원장
The person who heads and manages an institute.
구성
viện / trưởng
▸
구성
viện / trưởng
유의어
viện / viện bảo tàng / viện đại học / viện sách …
▸
유의어
viện / viện bảo tàng / viện đại học / viện sách …
쓰임
phó viện trưởng / bệnh viện / thư viện / viện dưỡng lão …
▸
쓰임
phó viện trưởng / bệnh viện / thư viện / viện dưỡng lão …