goigoi

nhóm trưởng

Danh từ
Nhóm trưởng là người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một nhóm nhỏ các thành viên.
Nhật チームリーダー
Anh team leader
Hàn 팀장
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nhóm trưởng là người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một nhóm nhỏ các thành viên. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Nhóm trưởng đang phân chia công việc cho các thành viên.

Nhật チームリーダー

チームリーダーがメンバーに仕事を割り当てている。

Anh team leader

The team leader is assigning tasks to the members.

Hàn 팀장

팀장이 멤버들에게 업무를 할당하고 있다.

Cấu tạo
nhóm / trưởng
▸
Tương tự
nhóm / nhóm từ / nhóm máu / nhóm nhạc …
▸
Dùng
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.