goigoi

tăng trưởng

Động từ
Tăng lên và phát triển về quy mô, số lượng, hoặc giá trị, thường nói về kinh tế.
Nhật 成長する
Anh to grow
Hàn 성장하다
Phát âm Bắc /taŋ˧˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/ Trung /taŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˩˨/ Nam /taŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tăng lên và phát triển về quy mô, số lượng, hoặc giá trị, thường nói về kinh tế. Công việc & tiền bạcChủ đề Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Doanh thu của cửa hàng nhà tôi đã tăng trưởng đều trong hai năm qua.

Nhật 成長する

うちの店の売上は、この二年間で着実に成長してきた。

Anh to grow

Our family shop's revenue has grown steadily over the past two years.

Hàn 성장하다

우리 가게의 매출은 지난 2년 동안 꾸준히 성장해 왔다.

Cấu tạo
tăng / trưởng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 增長 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 增長

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
增長
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng viện / xe tăng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.