goigoi

tăng trưởng

Phát âm Bắc /taŋ˧˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/ Trung /taŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˩˨/ Nam /taŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩˦/
Nghe
To grow or increase in size, amount, or value, often used about… enpack representative only
Động từ
To grow or increase in size, amount, or value, often used about… pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
tăng trưởng Hành động cơ bảnChủ đề

Tăng lên và phát triển về quy mô, số lượng, hoặc giá trị, thường nói về kinh tế.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tăng Trưởng

Tên riêng dùng cho một tôn giáo hoặc văn hóa.

vi Tăng Trưởng là một tên gọi trong tôn giáo.

Cấu tạo
tăng / trưởng / 增長
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
增長
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / cần tăng dân số / tăng viện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.