nhóm nhạc
듣기
음악 그룹 enmusical group
명사
음악 그룹
musical group
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
음악 그룹
문화·고유명사
함께 음악을 연주하거나 노래를 부르는 예술가 집단.
vi Nhóm nhạc trẻ này vừa ra mắt bài hát mới rất bắt tai.
ko 이 젊은 음악 그룹은 귀에 쏙 들어오는 신곡을 발표했다.
구성
nhóm / nhạc / nhóm + nhạc 의 합성
▸
구성
nhóm / nhạc / nhóm + nhạc 의 합성
어원nhóm + nhạc 의 합성
유의어
hợp tấu / nhóm / nhóm từ / nhóm máu …
▸
유의어
hợp tấu / nhóm / nhóm từ / nhóm máu …
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …
▸
쓰임
nhóm đảo / nhóm họp / băng nhóm / nhóm địa phương …