nhìn đểu
발음
북부
/ɲi̤n˨˩ ɗḛw˧˩˧/
중부
/ɲin˧˧ ɗew˧˩˨/
남부
/ɲɨn˨˩ ɗew˨˩˦/
쏘아보다 endirty look
동사
쏘아보다
dirty look
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쏘아보다
기본 동작
불친절하거나 무례하거나 도발적인 태도로 타인을 쳐다보다.
vi Đừng nhìn đểu người khác như vậy.
ko 그렇게 남을 쏘아보지 마라.
구성
nhìn / đểu
▸
구성
nhìn / đểu
유의어
nhìn / nhìn thấy / nhìn chung / nhìn muốn rụng trứng …
▸
유의어
nhìn / nhìn thấy / nhìn chung / nhìn muốn rụng trứng …
쓰임
tầm nhìn / bù nhìn / ánh nhìn / ưa nhìn …
▸
쓰임
tầm nhìn / bù nhìn / ánh nhìn / ưa nhìn …