đồ đểu
파렴치한 enscoundrel
명사
파렴치한
scoundrel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
파렴치한
품성이 악하고 비열한 사람을 욕하여 이르는 말.
구성
đồ / đểu
▸
구성
đồ / đểu
유의어
chơi đểu / chó đểu / đá đểu / nhìn đểu
▸
유의어
chơi đểu / chó đểu / đá đểu / nhìn đểu
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …
▸
쓰임
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …