đá đểu
발음
북부
/ɗaː˧˥ ɗḛw˧˩˧/
중부
/ɗa̰ː˩˧ ɗew˧˩˨/
남부
/ɗaː˧˥ ɗew˨˩˦/
듣기
비꼬다 enspeak sarcastically
동사
비꼬다
speak sarcastically
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
비꼬다
기본 동작
상대를 비꼬거나, 교묘하게 모욕하는 말투.
vi Anh ấy thường xuyên nói chuyện kiểu đá đểu đồng nghiệp.
ko 그는 빈번하게 동료를 비꼰다.
구성
đá / đểu
▸
구성
đá / đểu
유의어
đá / đá cuội / đá bóng / đá khô …
▸
유의어
đá / đá cuội / đá bóng / đá khô …
쓰임
bóng đá / vách đá / đá quý / nước đá …
▸
쓰임
bóng đá / vách đá / đá quý / nước đá …