ưa nhìn
발음
북부
/ɨə˧˧ ɲi̤n˨˩/
중부
/ɨə˧˥ ɲin˧˧/
남부
/ɨə˧˧ ɲɨn˨˩/
듣기
보기 좋은 engood-looking
형용사
보기 좋은
good-looking
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
보기 좋은
성질·상태
외모가 매력적이고 호감이 가다.
vi Anh ấy là một người rất ưa nhìn.
ko 그는 인상이 아주 좋은 사람이다.
구성
ưa / nhìn / ưa + nhìn 의 합성
▸
구성
ưa / nhìn / ưa + nhìn 의 합성
어원ưa + nhìn 의 합성
유의어
ưa thích / ưa / ưa chuộng / tầm nhìn …
▸
유의어
ưa thích / ưa / ưa chuộng / tầm nhìn …
쓰임
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa …
▸
쓰임
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa …