ưa
발음
북부
/ɨə˧˧/
중부
/ɨə˧˥/
남부
/ɨə˧˧/
듣기
좋아하다 enlike
동사
좋아하다
like
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
좋아하다
감정
Emotions
무언가를 즐겁거나 매력적이라고 느껴 그것을 좋아함.
vi Cô ấy rất ưa thích việc đọc sách vào những lúc rảnh rỗi.
ko 그녀는 여가 시간에 책 읽는 것을 정말 좋아한다.
유의어
ựa / ùa / ứa / úa …
▸
유의어
ựa / ùa / ứa / úa …
쓰임
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa
▸
쓰임
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa