goigoi

ưa

Phát âm Bắc /ɨə˧˧/ Trung /ɨə˧˥/ Nam /ɨə˧˧/
Nghe
Động từ
ưa like
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
ưa Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

Cảm thấy một điều gì đó dễ chịu hoặc hấp dẫn và thích làm điều đó.

vi Cô ấy rất ưa thích việc đọc sách vào những lúc rảnh rỗi.

Tương tự
ựa / ùa / ứa / úa …
▸
Dùng
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.