ngoài khơi
외해 enoffshore
부사
외해
offshore
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
외해
The open sea area away from the shore.
구성
ngoài / khơi
▸
구성
ngoài / khơi
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài da …
▸
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài da …
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …