ngoài doanh
발음
북부
/ŋwa̤ːj˨˩ zwajŋ˧˧/
중부
/ŋwaːj˧˧ jwan˧˥/
남부
/ŋwaːj˨˩ jwan˧˧/
진영 밖 enoutside the camp
unknown
진영 밖
outside the camp
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
진영 밖
군영이나 병영의 울타리 바깥에 위치한 구역.
vi Một vài lính canh đang đứng ở khu vực ngoài doanh.
ko 몇 명의 경비병이 진영 밖 구역에 서 있다.
구성
ngoài / doanh
▸
구성
ngoài / doanh
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài da …
▸
유의어
ngoài / ngoài vòng / ngoài tai / ngoài da …
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …
▸
쓰임
ngoài ra / người nước ngoài / nước ngoài / bên ngoài …