khơi gợi
불러일으키다 enawaken
동사
불러일으키다
awaken
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
불러일으키다
기본 동작
숨겨져 있거나 휴지 상태인 것을 불러일으키거나, 감정을 자극하다.
vi Bản nhạc đã khơi gợi những kỷ niệm cũ trong tôi.
ko 그 음악은 나의 오래된 기억을 불러일으켰다.
구성
khơi / gợi / khơi + gợi 의 합성
▸
구성
khơi / gợi / khơi + gợi 의 합성
어원khơi + gợi 의 합성
유의어
khơi / khơi mào / khơi khơi / khơi chừng …
▸
유의어
khơi / khơi mào / khơi khơi / khơi chừng …
쓰임
biển khơi / ra khơi / mù khơi / gạn đục khơi trong …
▸
쓰임
biển khơi / ra khơi / mù khơi / gạn đục khơi trong …